TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Herz

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/hɛrts/ giọng máy của trình duyệt

das Herz nghĩa là tim, trái tim, tấm lòng, tâm hồn.

Nghĩa của Herz

Danh từ · giống trung

  1. Tim, trái tim. (biên soạn)
  2. Tấm lòng, tâm hồn. (biên soạn)
  3. Trung tâm, lõi. (biên soạn)
  4. (bài) cơ. (biên soạn)

Biến cách của Herz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Herzdie Herzen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Herzensder Herzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Herzenden Herzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Herzdie Herzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Herz

Câu ví dụ với Herz

  • Mein Herz war voller Freude. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.Tatoeba #909
  • Kann dieses Gerät ein menschliches Herz ersetzen? Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3370655
  • Ihre Stimme lässt mein Herz schmelzen. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13674978
  • Die Lungen, das Herz, die Venen, Arterien und Haargefäße bilden das kardiovaskuläre System. Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1444948
  • Ich danke dir von ganzem Herzen. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #599208
  • Ich danke Ihnen von ganzem Herzen. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1015577
  • Ich danke euch von ganzem Herzen. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3467946
  • Ich danke dir von Herzen. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2849097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heart; hearts; sweetheart, darling

Câu hỏi thường gặp

Herz nghĩa là gì?

Herz (danh từ) nghĩa là tim, trái tim, tấm lòng, tâm hồn.

Herz là der, die hay das?

Herz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Herz).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.