Trì hoãn tiếng Đức là gì?
"trì hoãn" trong tiếng Đức là verzögern (động từ).
verzögern Động từ
[fɛɐ̯ˈt͜søːɡɐn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoãn, trì hoãn.
Xem đầy đủ từ "verzögern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trì hoãn tiếng Đức là gì?
"trì hoãn" trong tiếng Đức là verzögern (động từ).