Trình bày tiếng Đức là gì?
"trình bày" trong tiếng Đức là präsentieren (động từ), vorlegen (động từ).
präsentieren Động từ
/pʁɛzɛnˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trình bày.
Xem đầy đủ từ "präsentieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
vorlegen Động từ
/ˈfoːʁˌleːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trình bày.
Xem đầy đủ từ "vorlegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trình bày tiếng Đức là gì?
"trình bày" trong tiếng Đức là präsentieren (động từ), vorlegen (động từ).