TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trò chơi nhỏ tiếng Đức là gì?

"trò chơi nhỏ" trong tiếng Đức là das Spielchen (danh từ).

das Spielchen Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trò chơi nhỏ, trò (khẩu ngữ: keine Spielchen! — đừng giở trò!)

Xem đầy đủ từ "Spielchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trò chơi nhỏ tiếng Đức là gì?

"trò chơi nhỏ" trong tiếng Đức là das Spielchen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.