TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trước tiếng Đức là gì?

"trước" trong tiếng Đức là vor (giới từ), im Voraus (phó từ).

vor Giới từ

/foːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước, trước khi.

  • Wasch dir vor dem Essen die Hände. Rửa tay trước khi ăn.
  • Es fällt mir schwer, vor 6 Uhr aufzustehen. Tôi thấy khó dậy trước sáu giờ.

Xem đầy đủ từ "vor": der/die/das, biến cách, cách chia →

im Voraus Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước, đằng trước.

Xem đầy đủ từ "im Voraus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trước tiếng Đức là gì?

"trước" trong tiếng Đức là vor (giới từ), im Voraus (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.