Trước tiếng Đức là gì?
"trước" trong tiếng Đức là vor (giới từ), im Voraus (phó từ).
vor Giới từ
/foːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước, trước khi.
- Wasch dir vor dem Essen die Hände. Rửa tay trước khi ăn.
- Es fällt mir schwer, vor 6 Uhr aufzustehen. Tôi thấy khó dậy trước sáu giờ.
im Voraus Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước, đằng trước.
Xem đầy đủ từ "im Voraus": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trước tiếng Đức là gì?
"trước" trong tiếng Đức là vor (giới từ), im Voraus (phó từ).