TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trường bay tiếng Đức là gì?

"trường bay" trong tiếng Đức là der Flugplatz (danh từ).

der Flugplatz Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân bay, trường bay.

Xem đầy đủ từ "Flugplatz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trường bay tiếng Đức là gì?

"trường bay" trong tiếng Đức là der Flugplatz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.