Trượt băng tiếng Đức là gì?
"trượt băng" trong tiếng Đức là der Eislauf (danh từ), das Schlittschuhlaufen (danh từ).
der Eislauf Danh từ · giống đực
[ˈʔaɪ̯slaʊ̯f] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trượt băng.
Xem đầy đủ từ "Eislauf": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Schlittschuhlaufen Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trượt băng.
Xem đầy đủ từ "Schlittschuhlaufen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trượt băng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trượt băng tiếng Đức là gì?
"trượt băng" trong tiếng Đức là der Eislauf (danh từ), das Schlittschuhlaufen (danh từ).