TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eislauf

danh từ giống đực
[ˈʔaɪ̯slaʊ̯f] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Eislaufes

der Eislauf nghĩa là trượt băng.

Nghĩa của Eislauf

Danh từ · giống đực

  1. Trượt băng.

Biến cách của Eislauf (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eislauf
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eislaufes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eislauf
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eislauf

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice skating

Câu hỏi thường gặp

Eislauf nghĩa là gì?

Eislauf (danh từ) nghĩa là trượt băng.

Eislauf là der, die hay das?

Eislauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eislauf).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.