Trạm xăng tiếng Đức là gì?
"trạm xăng" trong tiếng Đức là die Tankstelle (danh từ).
die Tankstelle Danh từ · giống cái
[ˈtaŋkˌʃtɛlə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trạm xăng, trạm lấy xăng, cây xăng.
Xem đầy đủ từ "Tankstelle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trạm xăng tiếng Đức là gì?
"trạm xăng" trong tiếng Đức là die Tankstelle (danh từ).