TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trị vì tiếng Đức là gì?

"trị vì" trong tiếng Đức là herrschen (động từ).

herrschen Động từ

/ˈhɛʁʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trị vì, cai trị.

Xem đầy đủ từ "herrschen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trị vì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trị vì tiếng Đức là gì?

"trị vì" trong tiếng Đức là herrschen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.