TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trốn thoát tiếng Đức là gì?

"trốn thoát" trong tiếng Đức là entgehen (động từ).

entgehen Động từ

/ɛntˈɡeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thoát, trốn thoát, trốn khỏi.

Xem đầy đủ từ "entgehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trốn thoát tiếng Đức là gì?

"trốn thoát" trong tiếng Đức là entgehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.