Trợ cấp tiếng Đức là gì?
"trợ cấp" trong tiếng Đức là die Subvention (danh từ), subventionieren (động từ).
die Subvention Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trợ cấp.
Xem đầy đủ từ "Subvention": der/die/das, biến cách, cách chia →
subventionieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trợ cấp.
Xem đầy đủ từ "subventionieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trợ cấp tiếng Đức là gì?
"trợ cấp" trong tiếng Đức là die Subvention (danh từ), subventionieren (động từ).