TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Subvention

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Subventionen · sinh cách: der Subvention

die Subvention nghĩa là trợ cấp.

Nghĩa của Subvention

Danh từ · giống cái

  1. Trợ cấp.

Biến cách của Subvention (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Subventiondie Subventionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Subventionder Subventionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Subventionden Subventionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Subventiondie Subventionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subsidy

Câu hỏi thường gặp

Subvention nghĩa là gì?

Subvention (danh từ) nghĩa là trợ cấp.

Subvention là der, die hay das?

Subvention là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Subvention); số nhiều: die Subventionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.