Trục trặc tiếng Đức là gì?
"trục trặc" trong tiếng Đức là die Fehlfunktion (danh từ), die Funktionsstörung (danh từ).
die Fehlfunktion Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trục trặc.
Xem đầy đủ từ "Fehlfunktion": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Funktionsstörung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trục trặc.
Xem đầy đủ từ "Funktionsstörung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trục trặc tiếng Đức là gì?
"trục trặc" trong tiếng Đức là die Fehlfunktion (danh từ), die Funktionsstörung (danh từ).