TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trứng ốp la tiếng Đức là gì?

"trứng ốp la" trong tiếng Đức là das Spiegelei (danh từ).

das Spiegelei Danh từ · giống trung

/ˈʃpiːɡəlˌʔaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trứng chiên, trứng ốp la.

Xem đầy đủ từ "Spiegelei": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trứng ốp la tiếng Đức là gì?

"trứng ốp la" trong tiếng Đức là das Spiegelei (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.