TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trang tiếng Đức là gì?

"trang" trong tiếng Đức là die Seite (danh từ).

die Seite Danh từ · giống cái

/ˈzaɪ̯tə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang.

  • Die Antworten sind auf Seite einhundertdreiundzwanzig. Đáp án nằm ở trang một trăm hai mươi ba.
  • Ich habe über zwei Stunden gebraucht, um einige Seiten Englisch zu übersetzen. Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.

Xem đầy đủ từ "Seite": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trang tiếng Đức là gì?

"trang" trong tiếng Đức là die Seite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.