Trang tiếng Đức là gì?
"trang" trong tiếng Đức là die Seite (danh từ).
die Seite Danh từ · giống cái
/ˈzaɪ̯tə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang.
- Die Antworten sind auf Seite einhundertdreiundzwanzig. Đáp án nằm ở trang một trăm hai mươi ba.
- Ich habe über zwei Stunden gebraucht, um einige Seiten Englisch zu übersetzen. Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp
Trang tiếng Đức là gì?
"trang" trong tiếng Đức là die Seite (danh từ).