TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trang điểm tiếng Đức là gì?

"trang điểm" trong tiếng Đức là schminken (động từ).

schminken Động từ

/ˈʃmɪŋkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang điểm.

Xem đầy đủ từ "schminken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trang điểm tiếng Đức là gì?

"trang điểm" trong tiếng Đức là schminken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.