das Make-up
số nhiều: die Make-ups · sinh cách: des Make-ups
das Make-up nghĩa là đồ trang điểm.
Nghĩa của Make-up
Danh từ · giống trung
- Đồ trang điểm.
Biến cách của Make-up (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Make-up | die Make-ups |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Make-ups | der Make-ups |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Make-up | den Make-ups |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Make-up | die Make-ups |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ makeup; make-up
Câu hỏi thường gặp
Make-up nghĩa là gì?
Make-up (danh từ) nghĩa là đồ trang điểm.
Make-up là der, die hay das?
Make-up là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Make-up); số nhiều: die Make-ups.