TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Make-up

danh từ giống trung
/ˈmɛɪ̯kap/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Make-ups · sinh cách: des Make-ups

das Make-up nghĩa là đồ trang điểm.

Nghĩa của Make-up

Danh từ · giống trung

  1. Đồ trang điểm.

Biến cách của Make-up (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Make-updie Make-ups
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Make-upsder Make-ups
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Make-upden Make-ups
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Make-updie Make-ups

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ makeup; make-up

Câu hỏi thường gặp

Make-up nghĩa là gì?

Make-up (danh từ) nghĩa là đồ trang điểm.

Make-up là der, die hay das?

Make-up là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Make-up); số nhiều: die Make-ups.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.