TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trang trí tiếng Đức là gì?

"trang trí" trong tiếng Đức là ausschmücken (động từ), dekorieren (động từ).

ausschmücken Động từ

[ˈaʊ̯sˌʃmʏkn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang trí.

Xem đầy đủ từ "ausschmücken": der/die/das, biến cách, cách chia →

dekorieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang trí.

Xem đầy đủ từ "dekorieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trang trí tiếng Đức là gì?

"trang trí" trong tiếng Đức là ausschmücken (động từ), dekorieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.