Trang trí tiếng Đức là gì?
"trang trí" trong tiếng Đức là ausschmücken (động từ), dekorieren (động từ).
ausschmücken Động từ
[ˈaʊ̯sˌʃmʏkn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang trí.
Xem đầy đủ từ "ausschmücken": der/die/das, biến cách, cách chia →
dekorieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang trí.
Xem đầy đủ từ "dekorieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trang trí tiếng Đức là gì?
"trang trí" trong tiếng Đức là ausschmücken (động từ), dekorieren (động từ).