TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Triết học tiếng Đức là gì?

"triết học" trong tiếng Đức là die Philosophie (danh từ).

die Philosophie Danh từ · giống cái

/filozoˈfiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triết học.

  • Worin liegt der Unterschied zwischen Religion und Philosophie? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì?

Xem đầy đủ từ "Philosophie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Triết học tiếng Đức là gì?

"triết học" trong tiếng Đức là die Philosophie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.