Triệt sản tiếng Đức là gì?
"triệt sản" trong tiếng Đức là sterilisieren (động từ), kastrieren (động từ).
sterilisieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Triệt sản.
Xem đầy đủ từ "sterilisieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
kastrieren Động từ
/kasˈtʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Triệt sản.
Xem đầy đủ từ "kastrieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Triệt sản tiếng Đức là gì?
"triệt sản" trong tiếng Đức là sterilisieren (động từ), kastrieren (động từ).