TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trinh nữ tiếng Đức là gì?

"trinh nữ" trong tiếng Đức là die Jungfrau (danh từ).

die Jungfrau Danh từ · giống cái

/ˈjʊŋˌfʁaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trinh nữ.

Xem đầy đủ từ "Jungfrau": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trinh nữ tiếng Đức là gì?

"trinh nữ" trong tiếng Đức là die Jungfrau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.