TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trong tích tắc tiếng Đức là gì?

"trong tích tắc" trong tiếng Đức là auf einmal (phó từ).

auf einmal Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong nháy mắt, trong một nốt nhạc, trong tích tắc.

Xem đầy đủ từ "auf einmal": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong tích tắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trong tích tắc tiếng Đức là gì?

"trong tích tắc" trong tiếng Đức là auf einmal (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.