Trung cổ tiếng Đức là gì?
"trung cổ" trong tiếng Đức là Mittelalter (danh từ riêng), mittelalterlich (tính từ).
Mittelalter Danh từ riêng
/ˈmɪtəlˌaltər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung cổ, trung đại.
Xem đầy đủ từ "Mittelalter": der/die/das, biến cách, cách chia →
mittelalterlich Tính từ
/ˈmɪtəlˌaltərlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung cổ.
Xem đầy đủ từ "mittelalterlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trung cổ tiếng Đức là gì?
"trung cổ" trong tiếng Đức là Mittelalter (danh từ riêng), mittelalterlich (tính từ).