TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trung hoa dân quốc tiếng Đức là gì?

"trung hoa dân quốc" trong tiếng Đức là Republik China (danh từ riêng).

Republik China Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung hoa dân quốc.

Xem đầy đủ từ "Republik China": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trung hoa dân quốc tiếng Đức là gì?

"trung hoa dân quốc" trong tiếng Đức là Republik China (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.