Trung lưu tiếng Đức là gì?
"trung lưu" trong tiếng Đức là der Mittellauf (danh từ).
der Mittellauf Danh từ · giống đực
/ˈmɪtl̩ˌlaʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung lưu.
Xem đầy đủ từ "Mittellauf": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trung lưu tiếng Đức là gì?
"trung lưu" trong tiếng Đức là der Mittellauf (danh từ).