Tuần lộc tiếng Đức là gì?
"tuần lộc" trong tiếng Đức là das Ren (danh từ), das Rentier (danh từ).
das Ren Danh từ · giống trung
/ʁeːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuần lộc.
das Rentier Danh từ · giống trung
/ˈreːnˌtiːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuần lộc.
Xem đầy đủ từ "Rentier": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tuần lộc tiếng Đức là gì?
"tuần lộc" trong tiếng Đức là das Ren (danh từ), das Rentier (danh từ).