TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tuần lộc tiếng Đức là gì?

"tuần lộc" trong tiếng Đức là das Ren (danh từ), das Rentier (danh từ).

das Ren Danh từ · giống trung

/ʁeːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuần lộc.

Xem đầy đủ từ "Ren": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Rentier Danh từ · giống trung

/ˈreːnˌtiːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuần lộc.

Xem đầy đủ từ "Rentier": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tuần lộc tiếng Đức là gì?

"tuần lộc" trong tiếng Đức là das Ren (danh từ), das Rentier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.