TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ren

danh từ giống trung
/ʁeːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rene · sinh cách: des Rens

das Ren nghĩa là tuần lộc.

Nghĩa của Ren

Danh từ · giống trung

  1. Tuần lộc.

Biến cách của Ren (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rendie Rene
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rensder Rene
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Renden Renen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rendie Rene

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ren

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reindeer; kidney

Câu hỏi thường gặp

Ren nghĩa là gì?

Ren (danh từ) nghĩa là tuần lộc.

Ren là der, die hay das?

Ren là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ren); số nhiều: die Rene.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.