Tuốc-nơ-vít tiếng Đức là gì?
"tuốc-nơ-vít" trong tiếng Đức là der Schraubendreher (danh từ), der Schraubenzieher (danh từ).
der Schraubendreher Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chìa vít, tuộc vít, tuốc-nơ-vít.
Xem đầy đủ từ "Schraubendreher": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Schraubenzieher Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chìa vít, tuộc vít, tuốc-nơ-vít.
Xem đầy đủ từ "Schraubenzieher": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tuốc-nơ-vít tiếng Đức là gì?
"tuốc-nơ-vít" trong tiếng Đức là der Schraubendreher (danh từ), der Schraubenzieher (danh từ).