TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tuốc-nơ-vít tiếng Đức là gì?

"tuốc-nơ-vít" trong tiếng Đức là der Schraubendreher (danh từ), der Schraubenzieher (danh từ).

der Schraubendreher Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chìa vít, tuộc vít, tuốc-nơ-vít.

Xem đầy đủ từ "Schraubendreher": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Schraubenzieher Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chìa vít, tuộc vít, tuốc-nơ-vít.

Xem đầy đủ từ "Schraubenzieher": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tuốc-nơ-vít tiếng Đức là gì?

"tuốc-nơ-vít" trong tiếng Đức là der Schraubendreher (danh từ), der Schraubenzieher (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.