Tuỳ tiện tiếng Đức là gì?
"tuỳ tiện" trong tiếng Đức là willkürlich (tính từ), arbiträr (tính từ).
willkürlich Tính từ
[ˈvɪlˌkyːɐ̯lɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuỳ tiện.
Xem đầy đủ từ "willkürlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
arbiträr Tính từ
/aʁbiˈtʁɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuỳ tiện.
Xem đầy đủ từ "arbiträr": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tuỳ tiện tiếng Đức là gì?
"tuỳ tiện" trong tiếng Đức là willkürlich (tính từ), arbiträr (tính từ).