TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tuỷ sống tiếng Đức là gì?

"tuỷ sống" trong tiếng Đức là das Rückenmark (danh từ).

das Rückenmark Danh từ · giống trung

/ˈʁʏkn̩ˌmaʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuỷ sống.

Xem đầy đủ từ "Rückenmark": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tuỷ sống tiếng Đức là gì?

"tuỷ sống" trong tiếng Đức là das Rückenmark (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.