das Rückenmark
danh từ giống trung
/ˈʁʏkn̩ˌmaʁk/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Rückenmarks
das Rückenmark nghĩa là tuỷ sống.
Nghĩa của Rückenmark
Danh từ · giống trung
- Tuỷ sống.
Biến cách của Rückenmark (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Rückenmark |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rückenmarks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rückenmark |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Rückenmark |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spinal cord
Câu hỏi thường gặp
Rückenmark nghĩa là gì?
Rückenmark (danh từ) nghĩa là tuỷ sống.
Rückenmark là der, die hay das?
Rückenmark là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rückenmark).