TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tua rua tiếng Đức là gì?

"tua rua" trong tiếng Đức là Plejaden (danh từ riêng).

Plejaden Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tua rua.

Xem đầy đủ từ "Plejaden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tua rua tiếng Đức là gì?

"tua rua" trong tiếng Đức là Plejaden (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.