TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tung độ tiếng Đức là gì?

"tung độ" trong tiếng Đức là die Ordinate (danh từ).

die Ordinate Danh từ · giống cái

/ɔʁdiˈnaːtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tung độ.

Xem đầy đủ từ "Ordinate": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tung độ tiếng Đức là gì?

"tung độ" trong tiếng Đức là die Ordinate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.