die Ordinate
số nhiều: die Ordinaten · sinh cách: der Ordinate
die Ordinate nghĩa là tung độ.
Nghĩa của Ordinate
Danh từ · giống cái
- Tung độ.
Biến cách của Ordinate (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ordinate | die Ordinaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ordinate | der Ordinaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ordinate | den Ordinaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ordinate | die Ordinaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ordinate (the value of a coordinate on the vertical (Y) axis)
Câu hỏi thường gặp
Ordinate nghĩa là gì?
Ordinate (danh từ) nghĩa là tung độ.
Ordinate là der, die hay das?
Ordinate là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ordinate); số nhiều: die Ordinaten.