TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ordinate

danh từ giống cái
/ɔʁdiˈnaːtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ordinaten · sinh cách: der Ordinate

die Ordinate nghĩa là tung độ.

Nghĩa của Ordinate

Danh từ · giống cái

  1. Tung độ.

Biến cách của Ordinate (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ordinatedie Ordinaten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ordinateder Ordinaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ordinateden Ordinaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ordinatedie Ordinaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ordinate (the value of a coordinate on the vertical (Y) axis)

Câu hỏi thường gặp

Ordinate nghĩa là gì?

Ordinate (danh từ) nghĩa là tung độ.

Ordinate là der, die hay das?

Ordinate là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ordinate); số nhiều: die Ordinaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.