TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tuyệt diệu tiếng Đức là gì?

"tuyệt diệu" trong tiếng Đức là großartig (tính từ).

großartig Tính từ

/ˈɡʁoːsˌʔaːɐ̯tɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vời, tuyệt diệu, xuất sắc.

Xem đầy đủ từ "großartig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tuyệt diệu tiếng Đức là gì?

"tuyệt diệu" trong tiếng Đức là großartig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.