großartig
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡʁoːsˌʔaːɐ̯tɪç/ giọng máy của trình duyệt
großartig nghĩa là tuyệt vời, tuyệt diệu.
Nghĩa của großartig
Tính từ
- Tuyệt vời, tuyệt diệu, xuất sắc. (biên soạn)
So sánh của großartig
| So sánh hơn | großartiger |
| So sánh nhất | am großartigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với großartig
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với großartig
- Boston ist großartig. Boston khá tuyệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6645720
- Meiner Meinung nach ist Fußball ein großartiger Sport. Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793702
- Ich hatte eine großartige Nacht. Tôi đã có một đêm tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #642059
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ terrific, superb, etc.
- Phó từ magnificently, greatly
- Thán từ great!
Câu hỏi thường gặp
großartig nghĩa là gì?
großartig (tính từ) nghĩa là tuyệt vời, tuyệt diệu.