TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ung thư tiếng Đức là gì?

"ung thư" trong tiếng Đức là der Krebs (danh từ).

der Krebs Danh từ · giống đực

/kʁeːps/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ung thư.

  • Sie haben Krebs. Bạn bị ung thư.
  • Ihr habt Krebs. Bạn bị ung thư.

Xem đầy đủ từ "Krebs": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ung thư tiếng Đức là gì?

"ung thư" trong tiếng Đức là der Krebs (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.