TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vành đai tiếng Đức là gì?

"vành đai" trong tiếng Đức là der Gürtel (danh từ).

der Gürtel Danh từ · giống đực

/ˈɡʏʁtəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vành đai.

Xem đầy đủ từ "Gürtel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vành đai tiếng Đức là gì?

"vành đai" trong tiếng Đức là der Gürtel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.