TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vào ban đêm tiếng Đức là gì?

"vào ban đêm" trong tiếng Đức là nachts (phó từ).

nachts Phó từ

[naχts] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vào ban đêm.

  • Nachts kann man die Sterne sehen. Những ngôi sao có thể nhìn thấy vào ban đêm.

Xem đầy đủ từ "nachts": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vào ban đêm tiếng Đức là gì?

"vào ban đêm" trong tiếng Đức là nachts (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.