Vách đá tiếng Đức là gì?
"vách đá" trong tiếng Đức là der Felsen (danh từ).
der Felsen Danh từ · giống đực
/ˈfɛlzən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tảng đá lớn, vách đá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vách đá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vách đá tiếng Đức là gì?
"vách đá" trong tiếng Đức là der Felsen (danh từ).