TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Klippe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈklɪpə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klippen · sinh cách: der Klippe

die Klippe nghĩa là vách đá.

Nghĩa của Klippe

Danh từ · giống cái

  1. Vách đá.

Biến cách của Klippe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Klippedie Klippen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Klippeder Klippen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Klippeden Klippen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Klippedie Klippen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klippe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rock that is partly covered by (sea) water; cliff (steep rock face); steep coast

Câu hỏi thường gặp

Klippe nghĩa là gì?

Klippe (danh từ) nghĩa là vách đá.

Klippe là der, die hay das?

Klippe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klippe); số nhiều: die Klippen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.