das Riff
số nhiều: die Riffe · sinh cách: des Riffes
das Riff nghĩa là đá ngầm, ám tiêu.
Nghĩa của Riff
Danh từ · giống trung
- Đá ngầm, ám tiêu.
Biến cách của Riff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Riff | die Riffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Riffes | der Riffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Riff | den Riffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Riff | die Riffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reef; riff (instrumental melody line)
Câu hỏi thường gặp
Riff nghĩa là gì?
Riff (danh từ) nghĩa là đá ngầm, ám tiêu.
Riff là der, die hay das?
Riff là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Riff); số nhiều: die Riffe.