TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Riff

danh từ giống trung
/ʁɪf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Riffe · sinh cách: des Riffes

das Riff nghĩa là đá ngầm, ám tiêu.

Nghĩa của Riff

Danh từ · giống trung

  1. Đá ngầm, ám tiêu.

Biến cách của Riff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Riffdie Riffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Riffesder Riffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Riffden Riffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Riffdie Riffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reef; riff (instrumental melody line)

Câu hỏi thường gặp

Riff nghĩa là gì?

Riff (danh từ) nghĩa là đá ngầm, ám tiêu.

Riff là der, die hay das?

Riff là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Riff); số nhiều: die Riffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.