TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ván trượt tiếng Đức là gì?

"ván trượt" trong tiếng Đức là das Skateboard (danh từ).

das Skateboard Danh từ · giống trung

/ˈskɛɪ̯tˌbɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ván trượt.

Xem đầy đủ từ "Skateboard": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ván trượt tiếng Đức là gì?

"ván trượt" trong tiếng Đức là das Skateboard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.