TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Váy tiếng Đức là gì?

"váy" trong tiếng Đức là der Rock (danh từ).

der Rock Danh từ · giống đực

/ʁɔk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Váy.

  • Ich würde gerne den blau gestreiften Rock anprobieren. Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này.

Xem đầy đủ từ "Rock": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Váy tiếng Đức là gì?

"váy" trong tiếng Đức là der Rock (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.