Váy tiếng Đức là gì?
"váy" trong tiếng Đức là der Rock (danh từ).
der Rock Danh từ · giống đực
/ʁɔk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Váy.
- Ich würde gerne den blau gestreiften Rock anprobieren. Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này.
Câu hỏi thường gặp
Váy tiếng Đức là gì?
"váy" trong tiếng Đức là der Rock (danh từ).