Vây quanh tiếng Đức là gì?
"vây quanh" trong tiếng Đức là umgeben (động từ).
umgeben Động từ
[ʔʊmˈɡeːbm̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao quanh, vây quanh.
Xem đầy đủ từ "umgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vây quanh tiếng Đức là gì?
"vây quanh" trong tiếng Đức là umgeben (động từ).