TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vì cái gì tiếng Đức là gì?

"vì cái gì" trong tiếng Đức là wofür (phó từ).

wofür Phó từ

/voˈfyːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để làm gì, vì cái gì.

Xem đầy đủ từ "wofür": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vì cái gì tiếng Đức là gì?

"vì cái gì" trong tiếng Đức là wofür (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.