Vít tiếng Đức là gì?
"vít" trong tiếng Đức là die Schraube (danh từ).
die Schraube Danh từ · giống cái
/ˈʃʁaʊ̯bə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vít.
- Um eine Schraube zu lösen, dreh sie nach links. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.
Xem đầy đủ từ "Schraube": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vít tiếng Đức là gì?
"vít" trong tiếng Đức là die Schraube (danh từ).