Vòi rồng tiếng Đức là gì?
"vòi rồng" trong tiếng Đức là der Tornado (danh từ), die Windhose (danh từ).
der Tornado Danh từ · giống đực
[tɔʁˈnaːdo] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòi rồng, lốc xoáy.
Xem đầy đủ từ "Tornado": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Windhose Danh từ · giống cái
[ˈvɪntˌhoːzə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòi rồng, lốc xoáy.
Xem đầy đủ từ "Windhose": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vòi rồng tiếng Đức là gì?
"vòi rồng" trong tiếng Đức là der Tornado (danh từ), die Windhose (danh từ).