der Tornado
số nhiều: die Tornados · sinh cách: des Tornados
der Tornado nghĩa là vòi rồng, lốc xoáy.
Nghĩa của Tornado
Danh từ · giống đực
- Vòi rồng, lốc xoáy.
Biến cách của Tornado (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tornado | die Tornados |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tornados | der Tornados |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tornado | den Tornados |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tornado | die Tornados |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tornado
Câu hỏi thường gặp
Tornado nghĩa là gì?
Tornado (danh từ) nghĩa là vòi rồng, lốc xoáy.
Tornado là der, die hay das?
Tornado là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tornado); số nhiều: die Tornados.